Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bàng hoàng" (1)

bàng hoàng
Tiếng Anh Tính từshocked, stunned
Từ vựng của tôi
Tôi vô cùng bàng hoàng khi nhận thông tin một công dân đã bị xử tử.
I was extremely shocked to receive the information that a citizen had been executed.

swap_horiz Từ liên quan "bàng hoàng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bàng hoàng" (1)

Tôi vô cùng bàng hoàng khi nhận thông tin một công dân đã bị xử tử.
I was extremely shocked to receive the information that a citizen had been executed.